gas bracket

gas bracket

A plumber installs a new gas bracket in the kitchen.

Định nghĩa

Danh từ: Giá đỡ đèn gas (treo tường): "gas bracket" một ống dẫn khí đốt một hoặc nhiều đầu đốt, được gắn cố định nhô ra từ một bức tường. Vật dụng này thường được sử dụng trong các ngôi nhà để chiếu sáng bằng khí gas trước khi điện.

dụ sử dụng
  • (Ngôi biệt thự cổ vẫn còn giữ nguyên những giá đỡ đèn gas nguyên bản trong phòng ăn.)
  • (Chúng tôi đã tìm thấy một giá đỡ đèn gas cổ đẹpchợ đồ .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to light a gas bracket": thắp sáng một giá đỡ đèn gas.
    • Every evening, the servant would light all the gas brackets in the hallway. (Mỗi buổi tối, người hầu sẽ thắp sáng tất cả các giá đỡ đèn gashành lang.)
Biến thể từ gần giống
  • Gas lamp (n): đèn gas (thường loại đèn chụp bấc, có thể di động hoặc gắn cố định).
  • Gas light (n): ánh sáng gas, hoặc đèn gas (thường dùng để chỉ nguồn sáng từ khí đốt).
  • Gas fixture (n): thiết bị gas cố định (bao gồm cả gas bracket các loại đèn gas khác gắn trên tường hoặc trần nhà).
Từ đồng nghĩa
  • Wall gas lamp: đèn gas treo tường.
  • Gas sconce: đèn gas gắn tường (thường tính trang trí cao hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bracket out: nhô ra ngoài (dùng để mô tả cách lắp đặt).
    • The gas bracket brackets out from the wall about a foot. (Giá đỡ đèn gas nhô ra khỏi tường khoảng một foot.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "gas bracket". Tuy nhiên, trong văn cảnh lịch sử, cụm từ "gaslighting" (thao túng tâm lý) bắt nguồn từ vở kịch "Gas Light" (1938), nơi đèn gas một chi tiết quan trọng.